Kho từ › Phrasal verbs · together › grow together

grow together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
phát triển hoặc tiến bộ cùng nhau hoặc hòa hợp.
UK /ɡroʊ təˈɡɛðər/ · US /ɡroʊ təˈɡɛðər/
to develop or progress at the same time or in harmony.
The two companies will grow together in this partnership.
→ Hai công ty sẽ phát triển cùng nhau trong quan hệ đối tác này.
They have grown together since childhood.→ Họ đã phát triển cùng nhau từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩa
develop togetheradvance together
Collocations
grow together as friendsgrow together in business
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...