Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

grow together

/ɡroʊ təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

phát triển hoặc tiến bộ cùng nhau hoặc hòa hợp. v.

Định nghĩa · to develop or progress at the same time or in harmony.

“The two companies will grow together in this partnership.”Hai công ty sẽ phát triển cùng nhau trong quan hệ đối tác này.

“They have grown together since childhood.”Họ đã phát triển cùng nhau từ khi còn nhỏ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...