Kho từ › Phrasal verbs · together › stick together

stick together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
vẫn đoàn kết hoặc gần gũi với nhau.
UK /stɪk təˈɡɛðər/ · US /stɪk təˈɡɛðər/
to remain united or close to each other.
We must stick together through tough times.
→ Chúng ta phải đoàn kết trong những thời điểm khó khăn.
The team needs to stick together to win.→ Đội cần phải đoàn kết để chiến thắng.
Đồng nghĩa
unitestand by
Collocations
stick together as a teamstick together during challenges
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện tinh thần đồng đội.
Thường thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...