Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hang out together

/hæŋ aʊt təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

dành thời gian thư giãn hoặc vui vẻ với người khác. phr.

Định nghĩa · to spend time relaxing or enjoying oneself with others.

“We like to hang out together on weekends.”Chúng tôi thích dành thời gian với nhau vào cuối tuần.

“They often hang out together after school.”Họ thường gặp nhau sau giờ học.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả hoạt động xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, vui vẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...