Kho từ › Phrasal verbs · together › come together as one

come together as one

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
để hợp nhất hoặc hành động như một thực thể duy nhất.
UK /kʌm təˈɡɛðər æz wʌn/ · US /kʌm təˈɡɛðər æz wʌn/
to unite or act as a single entity.
We must come together as one to face challenges.
→ Chúng ta phải hợp nhất để đối mặt với những thách thức.
The community came together as one after the disaster.→ Cộng đồng đã hợp nhất sau thảm họa.
Đồng nghĩa
unitejoin forces
Collocations
come together as one communitycome together as one team
🎯 IELTS: Dùng khi bàn về sự đoàn kết trong bài nói.
Thường thể hiện sự đoàn kết mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...