Kho từ › Phrasal verbs · together › build together

build together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
tạo ra hoặc phát triển cái gì đó một cách hợp tác.
UK /bɪld təˈɡɛðər/ · US /bɪld təˈɡɛðər/
to create or develop something collaboratively.
We can build together a better future for everyone.
→ Chúng ta có thể cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho mọi người.
They built together a strong community.→ Họ đã cùng nhau xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
Đồng nghĩa
create togetherdevelop together
Collocations
build together for a projectbuild together in harmony
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự hợp tác trong dự án.
Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...