Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

build together

/bɪld təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tạo ra hoặc phát triển cái gì đó một cách hợp tác. v.

Định nghĩa · to create or develop something collaboratively.

“We can build together a better future for everyone.”Chúng ta có thể cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho mọi người.

“They built together a strong community.”Họ đã cùng nhau xây dựng một cộng đồng vững mạnh.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự hợp tác trong dự án.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác xây dựng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...