build together
Nghĩa
Định nghĩa · to create or develop something collaboratively.
“We can build together a better future for everyone.”Chúng ta có thể cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho mọi người.
“They built together a strong community.”Họ đã cùng nhau xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự hợp tác trong dự án.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác xây dựng.