Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play together

/pleɪ təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tham gia vào các trò chơi hoặc hoạt động như một nhóm. v.

Định nghĩa · to engage in games or activities as a group.

“The children love to play together in the park.”Trẻ em thích chơi cùng nhau ở công viên.

“We often play together on weekends.”Chúng tôi thường chơi cùng nhau vào cuối tuần.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về hoạt động giải trí trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh vui chơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...