Kho từ › Phrasal verbs · together › play together

play together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
tham gia vào các trò chơi hoặc hoạt động như một nhóm.
UK /pleɪ təˈɡɛðər/ · US /pleɪ təˈɡɛðər/
to engage in games or activities as a group.
The children love to play together in the park.
→ Trẻ em thích chơi cùng nhau ở công viên.
We often play together on weekends.→ Chúng tôi thường chơi cùng nhau vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
engage togetherhave fun together
Collocations
play together with friendsplay together in teams
🎯 IELTS: Dùng khi nói về hoạt động giải trí trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh vui chơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...