Kho từ › Phrasal verbs · together › share together

share together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
cho hoặc nhận cái gì đó cùng với người khác.
UK /ʃɛr təˈɡɛðər/ · US /ʃɛr təˈɡɛðər/
to give or receive something jointly with others.
We can share together our experiences.
→ Chúng ta có thể chia sẻ kinh nghiệm của mình với nhau.
They shared together their thoughts on the project.→ Họ đã cùng nhau chia sẻ suy nghĩ về dự án.
Đồng nghĩa
collaborateexchange
Collocations
share together ideasshare together resources
🎯 IELTS: Sử dụng khi bàn về sự chia sẻ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...