share together
Nghĩa
Định nghĩa · to give or receive something jointly with others.
“We can share together our experiences.”Chúng ta có thể chia sẻ kinh nghiệm của mình với nhau.
“They shared together their thoughts on the project.”Họ đã cùng nhau chia sẻ suy nghĩ về dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bàn về sự chia sẻ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác.