Kho từ › Phrasal verbs · together › celebrate together

celebrate together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
kỷ niệm một sự kiện với niềm vui như một nhóm.
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt təˈɡɛðər/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt təˈɡɛðər/
to mark an event with joy as a group.
We will celebrate together after the project is finished.
→ Chúng ta sẽ cùng nhau ăn mừng sau khi dự án hoàn thành.
They celebrated together their achievements.→ Họ đã cùng nhau kỷ niệm những thành tựu của mình.
Đồng nghĩa
commemorateparty together
Collocations
celebrate together with friendscelebrate together at a party
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự kiện trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...