Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebrate together

/ˈsɛlɪˌbreɪt təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

kỷ niệm một sự kiện với niềm vui như một nhóm. v.

Định nghĩa · to mark an event with joy as a group.

“We will celebrate together after the project is finished.”Chúng ta sẽ cùng nhau ăn mừng sau khi dự án hoàn thành.

“They celebrated together their achievements.”Họ đã cùng nhau kỷ niệm những thành tựu của mình.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự kiện trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...