celebrate together
Nghĩa
Định nghĩa · to mark an event with joy as a group.
“We will celebrate together after the project is finished.”Chúng ta sẽ cùng nhau ăn mừng sau khi dự án hoàn thành.
“They celebrated together their achievements.”Họ đã cùng nhau kỷ niệm những thành tựu của mình.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự kiện trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.