Kho từ › Phrasal verbs · together › bring up together

bring up together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
nêu ra một chủ đề hoặc vấn đề với người khác.
UK /brɪŋ ʌp/ · US /brɪŋ ʌp/
to raise a topic or issue with someone else.
Let's bring up together the issues we face in the project.
→ Hãy cùng nêu ra những vấn đề mà chúng ta gặp phải trong dự án.
We should bring up together our ideas in the meeting.→ Chúng ta nên cùng nêu ra ý tưởng của mình trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
raise togethermention together
Collocations
bring up together a topicbring up together a discussion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hợp tác trong cuộc thảo luận.
Cụm động từ này hay dùng trong giao tiếp nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...