Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work things out together

/wɜrk θɪŋz aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm ra giải pháp cho các vấn đề cùng nhau. v.

Định nghĩa · to find solutions to problems together.

“Let's work things out together before making a decision.”Hãy cùng nhau tìm ra giải pháp trước khi đưa ra quyết định.

“We can work things out together if we communicate.”Chúng ta có thể tìm ra giải pháp nếu giao tiếp với nhau.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong bài viết.

Ghi chú · Rất hữu ích trong các tình huống giải quyết xung đột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...