Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make plans together

/meɪk plænz/ B1 IELTS

Nghĩa

lập kế hoạch hoặc sắp xếp với người khác. v.

Định nghĩa · to create or arrange plans with others.

“Let's make plans together for the weekend.”Hãy cùng nhau lập kế hoạch cho cuối tuần.

“Making plans together can be fun.”Lập kế hoạch cùng nhau có thể rất vui.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi miêu tả hoạt động trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tổ chức sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...