Kho từ › Phrasal verbs · together › make plans together

make plans together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
lập kế hoạch hoặc sắp xếp với người khác.
UK /meɪk plænz/ · US /meɪk plænz/
to create or arrange plans with others.
Let's make plans together for the weekend.
→ Hãy cùng nhau lập kế hoạch cho cuối tuần.
Making plans together can be fun.→ Lập kế hoạch cùng nhau có thể rất vui.
Đồng nghĩa
organize togetherarrange together
Collocations
make plans together for a tripmake plans together for an event
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi miêu tả hoạt động trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh tổ chức sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...