make plans together
/meɪk plænz/ B1 IELTS
Nghĩa
lập kế hoạch hoặc sắp xếp với người khác.
v.
Định nghĩa · to create or arrange plans with others.
“Let's make plans together for the weekend.”Hãy cùng nhau lập kế hoạch cho cuối tuần.
“Making plans together can be fun.”Lập kế hoạch cùng nhau có thể rất vui.
Đồng nghĩa
organize togetherarrange together
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi miêu tả hoạt động trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tổ chức sự kiện.