Kho từ › Phrasal verbs · together › come up with ideas together

come up with ideas together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
tạo ra hoặc phát triển ý tưởng cùng nhau.
UK /kʌm ʌp wɪð/ · US /kʌm ʌp wɪð/
to generate or create ideas as a group.
We can come up with ideas together for the project.
→ Chúng ta có thể cùng nhau phát triển ý tưởng cho dự án.
Coming up with ideas together is important for teamwork.→ Phát triển ý tưởng cùng nhau là rất quan trọng cho làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
brainstorm togethergenerate ideas together
Collocations
come up with ideas together in meetingscome up with ideas together for solutions
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự hợp tác trong sáng tạo.
Giúp phát huy sự sáng tạo trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...