Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come up with ideas together

/kʌm ʌp wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

tạo ra hoặc phát triển ý tưởng cùng nhau. v.

Định nghĩa · to generate or create ideas as a group.

“We can come up with ideas together for the project.”Chúng ta có thể cùng nhau phát triển ý tưởng cho dự án.

“Coming up with ideas together is important for teamwork.”Phát triển ý tưởng cùng nhau là rất quan trọng cho làm việc nhóm.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự hợp tác trong sáng tạo.

Ghi chú · Giúp phát huy sự sáng tạo trong nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...