Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share responsibilities together

/ʃɛr rɪˈspɒnsəˌbɪlɪtiz/ B1 IELTS

Nghĩa

chia sẻ và quản lý nhiệm vụ cùng nhau. v.

Định nghĩa · to divide and manage tasks as a group.

“We need to share responsibilities together in this project.”Chúng ta cần chia sẻ trách nhiệm trong dự án này.

“Sharing responsibilities together helps reduce stress.”Chia sẻ trách nhiệm cùng nhau giúp giảm căng thẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Hữu ích trong làm việc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...