Kho từ › Phrasal verbs · together › combine efforts together

combine efforts together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
làm việc chung hướng tới một mục tiêu chung.
UK /kəmˈbaɪn ˈɛfərts/ · US /kəmˈbaɪn ˈɛfərts/
to work jointly towards a common goal.
If we combine efforts together, we can achieve more.
→ Nếu chúng ta kết hợp nỗ lực lại với nhau, chúng ta có thể đạt được nhiều hơn.
Combining efforts together can lead to success.→ Kết hợp nỗ lực cùng nhau có thể dẫn đến thành công.
Đồng nghĩa
cooperatecollaborate
Collocations
combine efforts together for a projectcombine efforts together in a team
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi nói về sự hợp tác trong bài viết.
Thể hiện sự hợp tác hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...