Kho từ › Phrasal verbs · together › grow stronger together

grow stronger together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
phát triển sự kiên cường như một nhóm.
UK /ɡroʊ ˈstrɔŋɡər/ · US /ɡroʊ ˈstrɔŋɡər/
to develop resilience as a group.
We will grow stronger together through our experiences.
→ Chúng ta sẽ phát triển mạnh mẽ hơn cùng nhau qua những trải nghiệm.
Growing stronger together helps build unity.→ Phát triển mạnh mẽ cùng nhau giúp xây dựng sự đoàn kết.
Đồng nghĩa
develop togetherstrengthen together
Collocations
grow stronger together as a teamgrow stronger together through challenges
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Thể hiện sự phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...