Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support each other together

/səˈpɔrt iˈtʃʌðər/ B1 IELTS

Nghĩa

khuyến khích và giúp đỡ lẫn nhau. v.

Định nghĩa · to encourage and help one another.

“We should support each other together during difficult times.”Chúng ta nên hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.

“Supporting each other together builds trust.”Hỗ trợ lẫn nhau giúp xây dựng lòng tin.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi nói về sự hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự gắn bó trong các mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...