celebrate successes together
Nghĩa
Định nghĩa · to rejoice in achievements as a group.
“Let's celebrate our successes together after the project.”Hãy cùng nhau ăn mừng thành công sau dự án.
“Celebrating successes together strengthens our bond.”Ăn mừng thành công cùng nhau giúp tăng cường mối liên kết của chúng ta.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự đoàn kết trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự vui mừng trong thành công chung.