Kho từ › Phrasal verbs · together › celebrate successes together

celebrate successes together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
ăn mừng những thành công như một nhóm.
UK /ˈsɛlɪˌbret səkˈsɛsɪz/ · US /ˈsɛlɪˌbret səkˈsɛsɪz/
to rejoice in achievements as a group.
Let's celebrate our successes together after the project.
→ Hãy cùng nhau ăn mừng thành công sau dự án.
Celebrating successes together strengthens our bond.→ Ăn mừng thành công cùng nhau giúp tăng cường mối liên kết của chúng ta.
Đồng nghĩa
rejoice togetherhonor achievements together
Collocations
celebrate successes together as a teamcelebrate successes together after a project
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự đoàn kết trong bài viết.
Thể hiện sự vui mừng trong thành công chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...