Kho từ › Phrasal verbs · together › put together

put together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
sắp xếp hoặc lắp ráp các thứ theo cách cụ thể
UK /pʊt təˈɡɛðər/ · US /pʊt təˈɡɛðər/
to assemble or arrange things in a specific way
We need to put together a presentation for the meeting.
→ Chúng ta cần sắp xếp một bài thuyết trình cho cuộc họp.
She put together a team of experts for the project.→ Cô ấy đã tập hợp một đội ngũ chuyên gia cho dự án.
Đồng nghĩa
assembleorganize
Collocations
put together a planput together a teamput together a report
🎯 IELTS: Sử dụng cụm động từ này để thể hiện khả năng làm việc nhóm.
Cụm động từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...