Kho từ › Phrasal verbs · together › come back together

come back together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
tái hợp hoặc trở lại một nhóm sau khi tách rời
UK /kʌm bæk təˈɡɛðər/ · US /kʌm bæk təˈɡɛðər/
to reunite or return to a group after separation
After the argument, they decided to come back together.
→ Sau cuộc cãi vã, họ quyết định tái hợp.
The team will come back together next season.→ Đội sẽ tái hợp vào mùa giải tới.
Đồng nghĩa
reunitereconnect
Collocations
come back together after a breakcome back together as a teamcome back together for a reunion
🎯 IELTS: Thể hiện sự phục hồi trong phần thi viết.
Dùng khi nói về việc tái hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...