come back together
/kʌm bæk təˈɡɛðər/ B1 IELTS
Nghĩa
tái hợp hoặc trở lại một nhóm sau khi tách rời
v.
Định nghĩa · to reunite or return to a group after separation
“After the argument, they decided to come back together.”Sau cuộc cãi vã, họ quyết định tái hợp.
“The team will come back together next season.”Đội sẽ tái hợp vào mùa giải tới.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự phục hồi trong phần thi viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc tái hợp.