Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come back together

/kʌm bæk təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tái hợp hoặc trở lại một nhóm sau khi tách rời v.

Định nghĩa · to reunite or return to a group after separation

“After the argument, they decided to come back together.”Sau cuộc cãi vã, họ quyết định tái hợp.

“The team will come back together next season.”Đội sẽ tái hợp vào mùa giải tới.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự phục hồi trong phần thi viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc tái hợp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...