Kho từ › Phrasal verbs · together › connect together

connect together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
kết nối hoặc nối các thứ lại với nhau
UK /kəˈnɛkt təˈɡɛðər/ · US /kəˈnɛkt təˈɡɛðər/
to link or join things together
We need to connect together our ideas for the project.
→ Chúng ta cần kết nối các ý tưởng cho dự án.
The two systems connect together seamlessly.→ Hai hệ thống kết nối với nhau một cách mượt mà.
Đồng nghĩa
linkjoin
Collocations
connect together for a projectconnect together as a teamconnect together with resources
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự liên kết trong bài viết.
Dùng khi nói về sự kết nối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...