minimum
/ˈmɪnɪməm/ A2
Nghĩa
tối thiểu
tính từ
Định nghĩa · The least amount possible.
“The minimum age to vote is 18.”Tuổi tối thiểu để bỏ phiếu là 18.
Cụm hay dùng
minimum requirementminimum wageminimum standard
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy định trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong quy định và luật pháp.