visual
Nghĩa
Định nghĩa · related to sight or seeing.
“He has a strong visual memory.”Anh ấy có trí nhớ thị giác mạnh mẽ.
“Visual aids help in understanding the topic.”Các công cụ thị giác giúp hiểu rõ chủ đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về học tập trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ các công cụ hỗ trợ thị giác.