plan together
Nghĩa
Định nghĩa · to organize or arrange something jointly
“We should plan together for the upcoming event.”Chúng ta nên lên kế hoạch cùng nhau cho sự kiện sắp tới.
“They decided to plan together for their vacation.”Họ quyết định lên kế hoạch cùng nhau cho kỳ nghỉ của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng tính sáng tạo trong kế hoạch của bạn.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc lên kế hoạch chung.