Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plan together

/plæn təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

lên kế hoạch hoặc tổ chức điều gì đó chung với nhau v.

Định nghĩa · to organize or arrange something jointly

“We should plan together for the upcoming event.”Chúng ta nên lên kế hoạch cùng nhau cho sự kiện sắp tới.

“They decided to plan together for their vacation.”Họ quyết định lên kế hoạch cùng nhau cho kỳ nghỉ của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng tính sáng tạo trong kế hoạch của bạn.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc lên kế hoạch chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...