Kho từ › Phrasal verbs · together › plan together

plan together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
lên kế hoạch hoặc tổ chức điều gì đó chung với nhau
UK /plæn təˈɡɛðər/ · US /plæn təˈɡɛðər/
to organize or arrange something jointly
We should plan together for the upcoming event.
→ Chúng ta nên lên kế hoạch cùng nhau cho sự kiện sắp tới.
They decided to plan together for their vacation.→ Họ quyết định lên kế hoạch cùng nhau cho kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩa
organize togetherarrange together
Collocations
plan together an eventplan together a tripplan together for success
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng tính sáng tạo trong kế hoạch của bạn.
Dùng để chỉ việc lên kế hoạch chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...