Kho từ › Phrasal verbs · together › stand up together

stand up together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
đứng lên hỗ trợ hoặc bảo vệ như một nhóm
UK /stænd ʌp təˈɡɛðər/ · US /stænd ʌp təˈɡɛðər/
to rise in support or defense as a group
We must stand up together for our rights.
→ Chúng ta phải đứng lên cùng nhau vì quyền lợi của mình.
People stood up together against injustice.→ Mọi người đã đứng lên cùng nhau chống lại bất công.
Đồng nghĩa
rise togetherunite
Collocations
stand up together for justicestand up together as one
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tinh thần chiến đấu trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự đoàn kết trong đấu tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...