Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand up together

/stænd ʌp təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

đứng lên hỗ trợ hoặc bảo vệ như một nhóm v.

Định nghĩa · to rise in support or defense as a group

“We must stand up together for our rights.”Chúng ta phải đứng lên cùng nhau vì quyền lợi của mình.

“People stood up together against injustice.”Mọi người đã đứng lên cùng nhau chống lại bất công.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện tinh thần chiến đấu trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để thể hiện sự đoàn kết trong đấu tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...