Kho từ › Phrasal verbs · together › come in together

come in together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
đến hoặc vào cùng một lúc
UK /kʌm ɪn təˈɡɛðər/ · US /kʌm ɪn təˈɡɛðər/
to arrive or enter at the same time
Let's come in together for the meeting.
→ Hãy vào cùng nhau cho cuộc họp.
They always come in together after lunch.→ Họ luôn vào cùng nhau sau bữa trưa.
Đồng nghĩa
arrive togetherenter together
Collocations
come in together for a discussioncome in together as a group
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng nhất trong bài nói.
Dùng khi nói về sự đồng bộ trong thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...