Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

meet up together

/miːt ʌp təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

sắp xếp để gặp ai đó trực tiếp v.

Định nghĩa · to arrange to see someone in person

“Let's meet up together this weekend.”Hãy gặp nhau vào cuối tuần này.

“They decided to meet up together for coffee.”Họ quyết định gặp nhau để uống cà phê.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự gặp gỡ có kế hoạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...