Kho từ › Phrasal verbs · together › come apart together

come apart together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
tách rời hoặc phá vỡ cùng nhau
UK /kʌm əˈpɑrt təˈɡɛðər/ · US /kʌm əˈpɑrt təˈɡɛðər/
to separate or break down together
The team came apart together after the loss.
→ Đội đã tan rã cùng nhau sau thất bại.
They came apart together during the stressful times.→ Họ đã tan rã cùng nhau trong những lúc căng thẳng.
Đồng nghĩa
break apart
Collocations
come apart together in crisiscome apart together during challenges
🎯 IELTS: Dùng trong Speaking để miêu tả tình huống khó khăn.
Dùng để chỉ sự tách rời trong hoàn cảnh khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...