Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

think together

/θɪŋk təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

động não hoặc thảo luận ý tưởng như một nhóm v.

Định nghĩa · to brainstorm or discuss ideas as a group

“Let's think together to find a solution.”Hãy cùng nhau suy nghĩ để tìm ra giải pháp.

“We need to think together about our future.”Chúng ta cần cùng nhau suy nghĩ về tương lai của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong Speaking để thể hiện khả năng hợp tác tư duy.

Ghi chú · Có thể dùng trong môi trường học tập hoặc làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...