Kho từ › Phrasal verbs · together › think together

think together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
động não hoặc thảo luận ý tưởng như một nhóm
UK /θɪŋk təˈɡɛðər/ · US /θɪŋk təˈɡɛðər/
to brainstorm or discuss ideas as a group
Let's think together to find a solution.
→ Hãy cùng nhau suy nghĩ để tìm ra giải pháp.
We need to think together about our future.→ Chúng ta cần cùng nhau suy nghĩ về tương lai của mình.
Đồng nghĩa
brainstormdiscuss
Collocations
think together creativelythink together as a team
🎯 IELTS: Sử dụng trong Speaking để thể hiện khả năng hợp tác tư duy.
Có thể dùng trong môi trường học tập hoặc làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...