Kho từ › Phrasal verbs · together › get it together

get it together

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
sắp xếp hoặc kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi của mình.
UK /ɡɛt ɪt təˈɡɛðər/ · US /ɡɛt ɪt təˈɡɛðər/
to organize or control one's emotions or behavior.
You need to get it together before the presentation.
→ Bạn cần sắp xếp lại mọi thứ trước buổi thuyết trình.
I finally got it together and finished my project.→ Cuối cùng tôi đã sắp xếp lại mọi thứ và hoàn thành dự án của mình.
Đồng nghĩa
organizefocus
Collocations
get your life togetherget it together quickly
🎯 IELTS: Sử dụng câu này khi nói về việc cải thiện bản thân.
Thường dùng khi khuyên ai đó nên cải thiện bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...