Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get it together

/ɡɛt ɪt təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

sắp xếp hoặc kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi của mình. phr.

Định nghĩa · to organize or control one's emotions or behavior.

“You need to get it together before the presentation.”Bạn cần sắp xếp lại mọi thứ trước buổi thuyết trình.

“I finally got it together and finished my project.”Cuối cùng tôi đã sắp xếp lại mọi thứ và hoàn thành dự án của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này khi nói về việc cải thiện bản thân.

Ghi chú · Thường dùng khi khuyên ai đó nên cải thiện bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...