Kho từ › Phrasal verbs · together › grow closer together

grow closer together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
trở nên gắn bó hoặc thân thiết hơn với người khác.
UK /ɡroʊ ˈkloʊsər təˈɡɛðər/ · US /ɡroʊ ˈkloʊsər təˈɡɛðər/
to become more united or friendly with others.
Over time, they grew closer together as friends.
→ Theo thời gian, họ trở nên thân thiết hơn như những người bạn.
The experience helped us grow closer together.→ Trải nghiệm này đã giúp chúng tôi trở nên gắn bó hơn.
Đồng nghĩa
unitebond
Collocations
grow closer together in friendshipgrow closer together through experiences
🎯 IELTS: Thể hiện sự gắn bó trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phát triển mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...