Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

grow closer together

/ɡroʊ ˈkloʊsər təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên gắn bó hoặc thân thiết hơn với người khác. v.

Định nghĩa · to become more united or friendly with others.

“Over time, they grew closer together as friends.”Theo thời gian, họ trở nên thân thiết hơn như những người bạn.

“The experience helped us grow closer together.”Trải nghiệm này đã giúp chúng tôi trở nên gắn bó hơn.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự gắn bó trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự phát triển mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...