Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work out together

/wɜrk aʊt təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tập thể dục hoặc huấn luyện với người khác v.

Định nghĩa · to exercise or train with others

“They like to work out together at the gym.”Họ thích tập thể dục cùng nhau ở phòng gym.

“Working out together can be more fun than alone.”Tập thể dục cùng nhau có thể vui hơn là một mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện hoạt động thể chất trong phần mô tả.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...