Kho từ › Phrasal verbs · together › work out together

work out together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
tập thể dục hoặc huấn luyện với người khác
UK /wɜrk aʊt təˈɡɛðər/ · US /wɜrk aʊt təˈɡɛðər/
to exercise or train with others
They like to work out together at the gym.
→ Họ thích tập thể dục cùng nhau ở phòng gym.
Working out together can be more fun than alone.→ Tập thể dục cùng nhau có thể vui hơn là một mình.
Đồng nghĩa
exercisetrain
Collocations
work out together regularlywork out together as a team
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện hoạt động thể chất trong phần mô tả.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...