Kho từ › Phrasal verbs · together › link up together

link up together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
kết nối hoặc tham gia với người khác
UK /lɪŋk ʌp təˈɡɛðər/ · US /lɪŋk ʌp təˈɡɛðər/
to connect or join with others
Let's link up together for a study session.
→ Hãy kết nối với nhau để học nhóm.
They decided to link up together for the project.→ Họ quyết định tham gia cùng nhau cho dự án.
Đồng nghĩa
connectjoin
Collocations
link up together for collaborationlink up together online
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kết nối trong phần thân bài.
Thường dùng trong ngữ cảnh kết nối công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...