Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dance together

/dæns təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển nhịp nhàng trong nhóm v.

Định nghĩa · to move rhythmically in a group

“Let's dance together at the party.”Hãy cùng nhau nhảy múa tại bữa tiệc.

“They love to dance together during festivals.”Họ thích nhảy múa cùng nhau trong các lễ hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả hoạt động vui vẻ.

Ghi chú · Thường dùng trong các bữa tiệc hoặc lễ hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...