Kho từ › Phrasal verbs · together › learn together

learn together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
học hỏi như một nhóm
UK /lɜrn təˈɡɛðər/ · US /lɜrn təˈɡɛðər/
to gain knowledge as a group
We can learn together in this course.
→ Chúng ta có thể học hỏi cùng nhau trong khóa học này.
Students learn together during group activities.→ Học sinh học hỏi cùng nhau trong các hoạt động nhóm.
Đồng nghĩa
study togethergain knowledge together
Collocations
learn together in classeslearn together in teams
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về việc hợp tác trong học tập.
Dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...