Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share experiences together

/ʃɛr ɪkˈspɪərɪnz təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

kể lại những câu chuyện cá nhân như một nhóm phr.

Định nghĩa · to recount personal stories as a group

“We can share experiences together during the trip.”Chúng ta có thể chia sẻ những trải nghiệm cùng nhau trong chuyến đi.

“Friends love to share experiences together during vacations.”Bạn bè thích chia sẻ những trải nghiệm cùng nhau trong kỳ nghỉ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả kỷ niệm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc chia sẻ trải nghiệm sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...