Kho từ › Phrasal verbs · together › share experiences together

share experiences together

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
kể lại những câu chuyện cá nhân như một nhóm
UK /ʃɛr ɪkˈspɪərɪnz təˈɡɛðər/ · US /ʃɛr ɪkˈspɪərɪnz təˈɡɛðər/
to recount personal stories as a group
We can share experiences together during the trip.
→ Chúng ta có thể chia sẻ những trải nghiệm cùng nhau trong chuyến đi.
Friends love to share experiences together during vacations.→ Bạn bè thích chia sẻ những trải nghiệm cùng nhau trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
exchange experiencesrecount stories together
Collocations
share experiences in groupsshare experiences in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả kỷ niệm trong bài viết.
Dùng khi nói về việc chia sẻ trải nghiệm sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...