share experiences together
Nghĩa
Định nghĩa · to recount personal stories as a group
“We can share experiences together during the trip.”Chúng ta có thể chia sẻ những trải nghiệm cùng nhau trong chuyến đi.
“Friends love to share experiences together during vacations.”Bạn bè thích chia sẻ những trải nghiệm cùng nhau trong kỳ nghỉ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả kỷ niệm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc chia sẻ trải nghiệm sống.