Kho từ › Phrasal verbs · together › share tasks together

share tasks together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
chia sẻ và thực hiện trách nhiệm như một nhóm
UK /ʃɛr tæsks təˈɡɛðər/ · US /ʃɛr tæsks təˈɡɛðər/
to divide and perform responsibilities as a group
We can share tasks together to finish the project faster.
→ Chúng ta có thể chia sẻ công việc để hoàn thành dự án nhanh hơn.
It's easier to share tasks together in a team.→ Dễ dàng hơn khi chia sẻ công việc trong một đội.
Đồng nghĩa
divide taskscollaborate on tasks
Collocations
share tasks together in a groupshare tasks together for efficiency
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về sự phân chia công việc trong IELTS.
Dùng khi nói về việc chia sẻ công việc trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...