come together for a cause
Nghĩa
Định nghĩa · to unite for a specific purpose or issue
“People come together for a cause they believe in.”Mọi người hợp sức vì một mục đích mà họ tin tưởng.
“The community came together for a cause to protect the environment.”Cộng đồng đã hợp sức vì một mục đích bảo vệ môi trường.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi viết về hoạt động xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Sử dụng khi nói đến sự hợp tác vì lý tưởng chung.