Kho từ › Phrasal verbs · together › come together for a cause

come together for a cause

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
hợp nhất vì một mục đích hoặc vấn đề cụ thể
UK /kʌm təˈɡɛðər fɔr ə kɔz/ · US /kʌm təˈɡɛðər fɔr ə kɔz/
to unite for a specific purpose or issue
People come together for a cause they believe in.
→ Mọi người hợp sức vì một mục đích mà họ tin tưởng.
The community came together for a cause to protect the environment.→ Cộng đồng đã hợp sức vì một mục đích bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
unite for a causerally together
Collocations
come together for a causecome together for justice
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về hoạt động xã hội trong IELTS.
Sử dụng khi nói đến sự hợp tác vì lý tưởng chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...