Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay together

/steɪ təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ nguyên sự đoàn kết hoặc trong cùng một nhóm v.

Định nghĩa · to remain united or in the same group

“They decided to stay together despite the challenges.”Họ quyết định giữ nguyên sự đoàn kết mặc dù gặp khó khăn.

“It's important to stay together during tough times.”Điều quan trọng là giữ vững sự đoàn kết trong những lúc khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự gắn bó trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc giữ vững mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...