Kho từ › Phrasal verbs · together › share moments together

share moments together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
trải nghiệm những khoảnh khắc đặc biệt với người khác
UK /ʃɛr ˈmoʊmənts təˈɡɛðər/ · US /ʃɛr ˈmoʊmənts təˈɡɛðər/
to experience special times with others
We love to share moments together as a family.
→ Chúng tôi thích chia sẻ những khoảnh khắc cùng nhau như một gia đình.
They shared moments together during their travels.→ Họ đã chia sẻ những khoảnh khắc cùng nhau trong chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
experienceenjoy
Collocations
share moments together with friendsshare moments together in natureshare moments together at special events
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự kết nối trong bài viết.
Thể hiện sự gắn kết qua những trải nghiệm chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...