Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share moments together

/ʃɛr ˈmoʊmənts təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm những khoảnh khắc đặc biệt với người khác v.

Định nghĩa · to experience special times with others

“We love to share moments together as a family.”Chúng tôi thích chia sẻ những khoảnh khắc cùng nhau như một gia đình.

“They shared moments together during their travels.”Họ đã chia sẻ những khoảnh khắc cùng nhau trong chuyến đi của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự gắn kết qua những trải nghiệm chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...