Kho từ › Phrasal verbs · together › team up

team up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
kết hợp với ai đó để làm việc cùng nhau
UK /tim ʌp/ · US /tim ʌp/
to join with someone to work together
They decided to team up for the project.
→ Họ quyết định hợp tác cho dự án.
She teamed up with a friend to start a business.→ Cô ấy đã hợp tác với một người bạn để bắt đầu kinh doanh.
Đồng nghĩa
collaboratepartner
Collocations
team up for a projectteam up with others
🎯 IELTS: Thể hiện sự hợp tác trong bài viết để gây ấn tượng.
Dùng khi nói về sự hợp tác trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...