Kho từ › Phrasal verbs · together › fight together

fight together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
đấu tranh hoặc chiến đấu bên nhau
UK /faɪt təˈɡɛðər/ · US /faɪt təˈɡɛðər/
to struggle or battle alongside each other
They decided to fight together for their rights.
→ Họ quyết định chiến đấu cùng nhau vì quyền lợi của mình.
We must fight together against discrimination.→ Chúng ta phải cùng nhau chống lại sự phân biệt.
Đồng nghĩa
strugglebattle
Collocations
fight together for justicefight together for freedom
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi nói về sự đấu tranh chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...