Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

grow apart together

/ɡroʊ əˈpɑrt təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

từ từ trở nên ít thân thiết hơn trong khi vẫn ở bên nhau v.

Định nghĩa · to slowly become less close while remaining together

“They grew apart together but still cared for each other.”Họ dần xa cách nhau nhưng vẫn quan tâm đến nhau.

“Friends can grow apart together over time.”Bạn bè có thể dần xa cách nhau theo thời gian.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi trong mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...