Kho từ › Phrasal verbs · together › grow apart together

grow apart together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
từ từ trở nên ít thân thiết hơn trong khi vẫn ở bên nhau
UK /ɡroʊ əˈpɑrt təˈɡɛðər/ · US /ɡroʊ əˈpɑrt təˈɡɛðər/
to slowly become less close while remaining together
They grew apart together but still cared for each other.
→ Họ dần xa cách nhau nhưng vẫn quan tâm đến nhau.
Friends can grow apart together over time.→ Bạn bè có thể dần xa cách nhau theo thời gian.
Đồng nghĩa
drift apart
Collocations
grow apart together slowlygrow apart together in life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thay đổi trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...