EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · together › find common ground together
find common ground together
B1
v.
📁 Phrasal verbs · together
IELTS
tìm ra những sở thích hoặc quan điểm chung
UK /faɪnd ˈkɑːmən ɡraʊnd təˈɡɛðər/
·
US /faɪnd ˈkɑːmən ɡraʊnd təˈɡɛðər/
to discover shared interests or opinions
Let's find common ground together for a better discussion.
→ Hãy cùng nhau tìm ra điểm chung để có cuộc thảo luận tốt hơn.
They found common ground together during the debate.
→ Họ đã tìm ra điểm chung trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
discover similarities
Collocations
find common ground together in discussions
find common ground together with friends
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự hòa hợp trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bring together
/brɪŋ təˈɡɛðər/
đưa mọi người hoặc mọi thứ lại với nhau.
get together
/ɡɛt təˈɡɛðər/
gặp gỡ và dành thời gian với ai đó.
stick together
/stɪk təˈɡɛðər/
vẫn đoàn kết hoặc gần gũi với nhau.
come together
/kʌm təˈɡɛðər/
gặp gỡ và làm việc như một nhóm.
pull together
/pʊl təˈɡɛðər/
làm việc chăm chỉ như một đội để đạt được điều gì đó.
work together
/wɜrk təˈɡɛðər/
hợp tác với ai đó để đạt được mục tiêu.
hang out together
/hæŋ aʊt təˈɡɛðər/
dành thời gian thư giãn hoặc vui vẻ với người khác.
join together
/dʒɔɪn təˈɡɛðər/
gặp nhau để tạo thành một nhóm hoặc tổ chức.
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · together
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...