Kho từ › Phrasal verbs · together › tie together

tie together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
kết nối hoặc hợp nhất các phần hoặc ý tưởng khác nhau
UK /taɪ təˈɡɛðər/ · US /taɪ təˈɡɛðər/
to connect or unite different parts or ideas
The author ties together various themes in the story.
→ Tác giả kết nối các chủ đề khác nhau trong câu chuyện.
We need to tie together our resources to succeed.→ Chúng ta cần kết nối tài nguyên của mình để thành công.
Đồng nghĩa
connectunite
Collocations
tie together ideastie together different elements
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kết nối ý tưởng trong IELTS.
Dùng để chỉ sự liên kết giữa các phần khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...