Kho từ › Phrasal verbs · together › come across together

come across together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
gặp gỡ hoặc tìm thấy cái gì đó khi ở cùng nhau
UK /kʌm əˈkrɔs təˈɡɛðər/ · US /kʌm əˈkrɔs təˈɡɛðər/
to encounter or find something while together
They came across together some interesting facts during their research.
→ Họ đã tìm thấy một số sự thật thú vị trong quá trình nghiên cứu.
We came across together several challenges in our project.→ Chúng tôi đã gặp phải một số thách thức trong dự án của mình.
Đồng nghĩa
discoverencounter
Collocations
come across together challengescome across together opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát hiện trong IELTS.
Dùng để chỉ sự khám phá khi ở cùng nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...