Kho từ › Phrasal verbs · together › get on well together

get on well together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
có mối quan hệ tốt với ai đó
UK /ɡɛt ɑn wɛl/ · US /ɡɛt ɑn wɛl/
to have a good relationship with someone
They get on well together and enjoy each other's company.
→ Họ có mối quan hệ tốt và thích ở bên nhau.
It's nice to see how well they get on together.→ Thật tuyệt khi thấy họ hòa hợp với nhau.
Đồng nghĩa
get alongbe friendly
Collocations
get on well with friendsget on well in a group
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả mối quan hệ trong IELTS.
Thường dùng để nói về mối quan hệ xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...