specified
/ˈspɛsɪfaɪd/ A2
Nghĩa
được chỉ định
tính từ
Định nghĩa · Clearly stated or identified.
“Please follow the specified instructions.”Xin hãy làm theo hướng dẫn đã chỉ định.
“The instructions were specified in the manual.”Hướng dẫn đã được chỉ định trong sách hướng dẫn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về yêu cầu trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều gì đó rõ ràng.