Từ điển Anh–Việt

112,376 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3125

detailed

//

* tính từ
  • cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh

s. developed or executed with care and in minute detail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...