Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

define

/di'fain/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1210

“defined” là quá khứ phân từ của define — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

định nghĩa, xác định rõ động từ

“Let me define what I mean by success.”Hãy để tôi định nghĩa thành công mà tôi đang nói đến.

Đồng nghĩa clarifyspecify
Trái nghĩa confuseobscure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

define

//

  • định nghĩa, xác định
Định nghĩa tiếng Anh

v. give a definition for the meaning of a word v. determine the nature of v. show the form or outline of

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...