EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · decisions › make a decision
make a decision
B2
phr.
📁 Idioms · decisions
IELTS
chọn một cái gì đó sau khi suy nghĩ
UK /meɪk ə dɪˈsɪʒən/
·
US /meɪk ə dɪˈsɪʒən/
to choose something after thinking about it
It’s time to make a decision about your future.
→ Đã đến lúc đưa ra quyết định về tương lai của bạn.
She had to make a decision quickly during the meeting.
→ Cô ấy phải đưa ra quyết định nhanh chóng trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
decide
choose
Collocations
make a quick decision
make an informed decision
🎯
IELTS:
Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong lựa chọn.
Rất phổ biến trong các tình huống cần quyết định.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
weigh the pros and cons
/weɪ ðə proʊz ənd kɑnz/
cân nhắc những lợi ích và bất lợi
go with your gut
/ɡoʊ wɪð jʊr ɡʌt/
tin vào bản năng hoặc cảm giác của bạn
take it or leave it
/teɪk ɪt ɔr liv ɪt/
chấp nhận hoặc từ chối một lời đề nghị mà không thương lượng
think twice
/θɪŋk twaɪs/
cân nhắc cẩn thận trước khi quyết định
pull the trigger
/pʊl ðə ˈtrɪɡər/
đưa ra quyết định cuối cùng để làm điều gì đó
make up your mind
/meɪk ʌp jʊr maɪnd/
quyết định điều gì sau khi suy nghĩ
weigh your options
/weɪ jʊr ˈɑpʃənz/
suy nghĩ cẩn thận về các lựa chọn khác nhau trước khi quyết định
run it by someone
/rʌn ɪt baɪ ˈsʌmwʌn/
thảo luận một ý tưởng hoặc kế hoạch với ai đó trước khi quyết định
Có trong các bộ
💬
Idioms · decisions
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...