Kho từ › Idioms · decisions › make a decision

make a decision

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
chọn một cái gì đó sau khi suy nghĩ
UK /meɪk ə dɪˈsɪʒən/ · US /meɪk ə dɪˈsɪʒən/
to choose something after thinking about it
It’s time to make a decision about your future.
→ Đã đến lúc đưa ra quyết định về tương lai của bạn.
She had to make a decision quickly during the meeting.→ Cô ấy phải đưa ra quyết định nhanh chóng trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
decidechoose
Collocations
make a quick decisionmake an informed decision
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong lựa chọn.
Rất phổ biến trong các tình huống cần quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...